basketball season

basketball season

The basketball season begins in the fall.

Định nghĩa

Danh từ: Mùa bóng rổkhoảng thời gian trong năm khi các trận đấu bóng rổ chuyên nghiệp hoặc nghiệp được tổ chức theo lịch trình cố định.

dụ sử dụng
  • (Mùa bóng rổ thường bắt đầu vào tháng Mười kết thúc vào tháng Sáu.)
  • (Trong mùa bóng rổ, các cầu thủ tập luyện mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in basketball season": đang trong mùa bóng rổ.
    • Right now, we are in basketball season, so the gym is always busy. (Hiện tại, chúng ta đang trong mùa bóng rổ, nên phòng tập luôn đông đúc.)
  • "basketball season ticket": xem cả mùa bóng rổ.
    • He bought a basketball season ticket to watch all home games. (Anh ấy đã mua xem cả mùa bóng rổ để xem tất cả các trận sân nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Basketball (n): môn bóng rổ.
    • Basketball is a popular sport in the US. (Bóng rổ môn thể thao phổ biến ở Mỹ.)
  • Season (n): mùa (trong thể thao, thời tiết).
    • The football season is different from basketball season. (Mùa bóng đá khác với mùa bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Basketball campaign: chiến dịch bóng rổ (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
    • The team had a successful basketball campaign last year. (Đội bóng đã một chiến dịch bóng rổ thành công năm ngoái.)
  • Basketball schedule: lịch thi đấu bóng rổ.
    • The basketball schedule is released before the season starts. (Lịch thi đấu bóng rổ được công bố trước khi mùa giải bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to go through basketball season": trải qua mùa bóng rổ.
    • The team went through a tough basketball season with many injuries. (Đội bóng đã trải qua một mùa bóng rổ khó khăn với nhiều chấn thương.)
  • "to look forward to basketball season": mong chờ mùa bóng rổ.
    • Fans look forward to basketball season every year. (Người hâm mộ mong chờ mùa bóng rổ mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Basketball season is in full swing": mùa bóng rổ đang diễn ra sôi nổi.
    • With the playoffs approaching, basketball season is in full swing. (Khi vòng loại trực tiếp đến gần, mùa bóng rổ đang diễn ra sôi nổi.)
  • "Make or break basketball season": mùa bóng rổ quyết định thành bại.
    • This is a make or break basketball season for the coach. (Đây mùa bóng rổ quyết định thành bại cho huấn luyện viên.)